Hán Việt:SÚY••Loại từ:động từ
5 nét
ノフ一一フ
Không dùng lượng từ riêng
月Nguyệt+乚Nét Sổ cong móc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
甩
Vứt bỏ, ném đi
月
Bộ Nguyệt
Cơ thể, cánh tay

乚
Nét Sổ cong móc
Động tác vung quăng ra xa
Hình ảnh minh họa

甩
vung, vẩy, ném, quăng (hành động dùng lực mạnh để hất vật gì đó hoặc vung tay).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:vung, vẩy, ném, quăng (hành động dùng lực mạnh để hất vật gì đó hoặc vung tay).
ENTiếng Anh:To swing / To throw / To fling.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他走路的时候喜欢大幅度地甩着胳膊。
Khi đi bộ, anh ấy thích vung cánh tay với biên độ rộng.
He likes to swing his arms widely when he walks.
#2
她猛地一甩头发,转身就走了。
Cô ấy hất tóc mạnh một cái, rồi quay người bỏ đi.
She gave her hair a sharp toss, turned around, and walked away.
#3
洗完手甩一甩,不要把水弄得到处都是。
Rửa tay xong thì vẩy vẩy đi, đừng để nước bắn lung tung khắp nơi.
After washing your hands, give them a shake so you don't splash water everywhere.
#4
我不小心把墨水甩到了衣服上。
Tôi không cẩn thận đã vẩy mực dính lên quần áo rồi.
I accidentally splashed ink onto my clothes.
#5
他气得把书包往沙发上一甩。
Cậu ấy tức giận ném phịch cái cặp sách lên ghế sofa.
He angrily flung his schoolbag onto the sofa.
2
Động từ (khẩu ngữ)
VINghĩa:đá (chia tay người yêu), bỏ lại phía sau, cắt đuôi.
ENTiếng Anh:To dump (someone) / To leave behind.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
听说他最近被女朋友给甩了,心情很不好。
Nghe nói dạo này cậu ấy bị bạn gái đá rồi, tâm trạng rất tệ.
I heard his girlfriend dumped him recently, and he’s been in a really bad mood.
#2
你要是不好好对他,小心他把你甩了。
Nếu bạn không đối tốt với anh ấy, coi chừng anh ấy đá bạn đấy.
If you don’t treat him well, be careful or he might dump you.
#3
我们在比赛中把对手远远地甩在后面。
Trong cuộc thi, chúng tôi đã bỏ xa đối thủ lại phía sau.
We left our opponents far behind in the competition.
#4
我怎么甩也甩不掉这个讨厌的跟屁虫。
Tôi làm thế nào cũng không cắt đuôi được cái kẻ bám đuôi đáng ghét này.
No matter how hard I try to shake him off, I just can’t get rid of this annoying tagalong.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây