甩
ノフ一一フ
5
HSK 5
—
Gợi nhớ
Hình tay vung vật đi mạnh, cái gì không dùng (用 biến thể) nữa thì ném xa, vứt bỏ 甩.
Thành phần cấu tạo
甩
Vứt bỏ, ném đi
用
Dụng (biến thể)
Dùng (phần chính)
Từ đồng âm (3)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:vung, vẩy, ném, quăng (hành động dùng lực mạnh để hất vật gì đó hoặc vung tay).
Ví dụ (8)
他走路的时候喜欢大幅度地甩着胳膊。
Khi đi bộ, anh ấy thích vung cánh tay với biên độ rộng.
她猛地一甩头发,转身就走了。
Cô ấy hất tóc mạnh một cái, rồi quay người bỏ đi.
洗完手甩一甩,不要把水弄得到处都是。
Rửa tay xong thì vẩy vẩy đi, đừng để nước bắn lung tung khắp nơi.
我不小心把墨水甩到了衣服上。
Tôi không cẩn thận đã vẩy mực dính lên quần áo rồi.
他气得把书包往沙发上一甩。
Cậu ấy tức giận ném phịch cái cặp sách lên ghế sofa.
2
động từ (khẩu ngữ)
Nghĩa:đá (chia tay người yêu), bỏ lại phía sau, cắt đuôi.
Ví dụ (4)
听说他最近被女朋友给甩了,心情很不好。
Nghe nói dạo này cậu ấy bị bạn gái đá rồi, tâm trạng rất tệ.
你要是不好好对他,小心他把你甩了。
Nếu bạn không đối tốt với anh ấy, coi chừng anh ấy đá bạn đấy.
我们在比赛中把对手远远地甩在后面。
Trong cuộc thi, chúng tôi đã bỏ xa đối thủ lại phía sau.
我怎么甩也甩不掉这个讨厌的跟屁虫。
Tôi làm thế nào cũng không cắt đuôi được cái kẻ bám đuôi đáng ghét này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây