汗渍
—
Phân tích từ 汗渍
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vết mồ hôi
Ví dụ (3)
剧烈运动后,他的衬衫上留下了大片的汗渍。
Sau khi vận động mạnh, trên áo sơ mi của anh ấy lưu lại một mảng vết mồ hôi lớn.
这款洗衣液能有效去除衣物发黄的汗渍。
Loại nước giặt này có thể loại bỏ hiệu quả các vết mồ hôi ố vàng trên quần áo.
坐垫上明显的汗渍说明刚才有人坐过很久。
Vết mồ hôi rõ ràng trên đệm ngồi cho thấy vừa có người ngồi rất lâu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây