综述
—
Phân tích từ 综述
Định nghĩa (1)
1
Danh từ / Động từ
Nghĩa:tổng quan tài liệu, trình bày tóm tắt
Ví dụ (3)
导师看完初稿后对我说:很好。注意几点:文献综述要全面但不要简单堆砌,数据分析要有图表支撑。
Sau khi xem xong bản thảo, thầy hướng dẫn nói với tôi: "Rất tốt. Hãy chú ý vài điểm: tổng quan tài liệu phải toàn diện nhưng đừng đắp điếm sơ sài, phân tích dữ liệu phải có biểu đồ hỗ trợ."
这本医学杂志上发表了一篇关于阿尔茨海默症最新靶向治疗方案的详尽综述。
Tạp chí y học này đã đăng một bài tổng quan chi tiết về phương pháp điều trị đích mới nhất cho bệnh Alzheimer.
新员工入职培训时,主管用半个小时综述了公司过去五年的发展历程和未来的战略目标。
Khi đào tạo nhân viên mới vào làm, quản lý đã dùng nửa tiếng để tóm tắt quá trình phát triển 5 năm qua của công ty cùng với mục tiêu chiến lược trong tương lai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây