刮痧
—
Phân tích từ 刮痧
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:cạo gió, thực hiện cạo gió
Ví dụ (6)
感冒中暑时,奶奶会帮我刮痧。
Khi bị cảm trúng nắng, bà nội sẽ giúp tôi cạo gió.
在背部涂上精油然后再刮痧。
Thoa tinh dầu lên lưng rồi sau đó mới cạo gió.
刮痧后要注意保暖防风。
Sau khi cạo gió cần chú ý giữ ấm tránh gió.
刮痧是一种中国传统的民间疗法。
Cạo gió là một loại liệu pháp dân gian truyền thống Trung Hoa.
中医院提供专业的刮痧服务。
Bệnh viện Đông y cung cấp dịch vụ cạo gió chuyên nghiệp.
2
Danh từ
Nghĩa:phép cạo gió, liệu pháp cạo gió (Đông y)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây