解剖学
jiě pōu xué
giải phẫu học

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:giải phẫu học
Ví dụ (3)
jiě pōu xuéshì xuéde chǔ xīnxué
Giải phẫu học là môn học cốt lõi nền tảng của y học.
xué shēngzàishí yàn shìxué rén jiě pōu xué
Sinh viên y học trong phòng thí nghiệm học giải phẫu học cơ thể người.
zhè běnjiě pōu xué huà fēi chángjīng
Cuốn sách tập bản đồ giải phẫu học này vẽ vô cùng chi tiết.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây