三堆
—
Phân tích từ 三堆
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:ba đống, ba chồng
Ví dụ (3)
地上分类摆放着三堆树叶。
Dưới đất phân loại đặt ba đống lá cây.
桌上有三堆厚厚的文件。
Trên bàn có ba chồng tài liệu dầy cộp.
工人们把沙子分成了三堆。
Các công nhân đã chia cát thành ba đống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây