舌尖
shé jiān
đầu lưỡi (dùng trong 舌尖上的中国)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:đầu lưỡi (dùng trong 舌尖上的中国)
Ví dụ (3)
huàdàoshé jiānyòuyànlehuí
Lời đến đầu lưỡi lại nuốt ngược trở vào.
piànshé jiānshàngdezhōng guózhǎn shìleměi shíwén huà
Phim tài liệu 'Trung Quốc Trên Đầu Lưỡi' trưng bày văn hóa ẩm thực.
táng guǒzàishé jiānróng huàchūtián wèi
Viên kẹo trên đầu lưỡi tan ra vị ngọt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây