中欧
—
Phân tích từ 中欧
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khu vực Trung Âu
Ví dụ (3)
中欧班列促进了中欧贸易的发展。
Chuyến tàu Trung Âu thúc đẩy sự phát triển thương mại Trung Âu.
今年夏天他打算去中欧旅游。
Mùa hè năm nay anh ấy dự định đi du lịch Trung Âu.
中欧地理位置独特,风景优美。
Trung Âu vị trí địa lý độc đáo, phong cảnh tuyệt đẹp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây