学都
—
Phân tích từ 学都
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:học gì cũng / học đều
Ví dụ (3)
他非常聪明,无论是钢琴还是画画,只要肯学都能很快掌握要领。
Cậu ấy rất thông minh, dù là đàn piano hay vẽ tranh, chỉ cần chịu học đều có thể nhanh chóng nắm bắt những điều cốt lõi.
现在的孩子压力真大,周末补习班里英语和奥数居然两个学都要报。
Trẻ em bây giờ áp lực thật lớn, trong các lớp học thêm cuối tuần mà tiếng Anh và Toán Olympic lại phải đăng ký học đều cả hai.
在这个终身学习的时代,掌握新技能是每个人一辈子学都要面对的课题。
Trong thời đại học tập suốt đời này, nắm vững kỹ năng mới là chủ đề mà mỗi người học đều phải đối mặt cả đời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây