钓过
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:từng câu cá
Ví dụ (3)
你以前在一条河里钓过鱼吗?
Bạn từng câu cá ở con sông này bao giờ chưa?
我爷爷以前在湖边钓过一条大鱼。
Ông nội tôi trước đây từng câu được một con cá lớn bên hồ.
他从没钓过这么大的龙虾。
Anh ấy chưa từng câu được con tôm hùm to như thế này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây