一寸
—
Phân tích từ 一寸
Định nghĩa (1)
1
Cụm số từ
Nghĩa:một thốn, một tấc
Ví dụ (3)
一寸光阴一寸金。
Một tấc thời gian một tấc vàng.
办理证件需要一张一寸照片。
Làm giấy tờ cần một tấm ảnh 1 thốn (3x4).
这里的土地一寸都不浪费。
Đất đai ở đây một tấc cũng không lãng phí.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây