太疼
—
Phân tích từ 太疼
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:đau quá
Ví dụ (3)
牙齿太疼了,我要去看医生。
Răng đau quá rồi, tôi phải đi gặp bác sĩ.
不小心跌倒,膝盖太疼了。
Bất cẩn té ngã, đầu gối đau quá.
伤口太疼,吃药缓和一下。
Vết thương đau quá, uống thuốc làm dịu một chút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây