一赢
—
Phân tích từ 一赢
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:vừa thắng, hễ thắng
Ví dụ (3)
他们球队一赢,大家就欢呼。
Đội bóng của họ hễ thắng là mọi người lập tức reo hò.
比赛一赢,每个人心里都很高兴。
Trận đấu vừa thắng, trong lòng mỗi người đều rất vui vẻ.
他一赢棋就笑得合不拢嘴。
Anh ấy hễ thắng cờ là cười tươi không khép được miệng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây