Hán Việt:TÁT••Loại từ:Động từ
15 nét
一丨一一丨丨一丨フ一一ノ+3
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+散Chữ Tán
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
撒
buông ra, thả ra; rắc, vãi
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)

散
Chữ Tán
phân tán, giải tán (bên phải)
Hình ảnh minh họa

撒
buông ra, thả ra; làm nũng; nói dối trong 撒谎.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “sā”VINghĩa:buông ra, thả ra; làm nũng; nói dối trong 撒谎.
ENTiếng Anh:To let go / To cast off / To act spoiled.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
孩子拉着妈妈撒娇。
Đứa trẻ nũng nịu với mẹ.
The child tugged at his mother and acted spoiled.
#2
他撒谎被发现了。
Anh ấy nói dối bị phát hiện.
He was caught lying.
#3
狗被撒开后跑了。
Con chó được thả ra rồi chạy mất.
After being let loose, the dog ran away.
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “sǎ”VINghĩa:rắc, vãi, gieo rải.
ENTiếng Anh:To sprinkle / To scatter.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
她在汤里撒了盐。
Cô ấy rắc muối vào canh.
She sprinkled salt into the soup.
#2
农民把种子撒在田里。
Nông dân gieo hạt trên ruộng.
The farmer scattered seeds in the field.
#3
阳光撒满了房间。
Ánh nắng rải đầy căn phòng.
Sunlight filled the room.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây