低筋
—
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:hàm lượng gluten thấp
Ví dụ (3)
做蛋糕需要使用低筋面粉。
Làm bánh ngọt cần sử dụng bột mì số 8 (bột gluten thấp).
低筋面粉做出来的饼干很酥脆。
Bánh quy làm từ bột mì số 8 rất xốp giòn.
请买一袋低筋面粉备用。
Xin mua một túi bột mì số 8 để sẵn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây