砂盆
—
Phân tích từ 砂盆
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khay cát, chậu cát
Ví dụ (3)
把猫砂倒入砂盆里。
Đổ cát mèo vào trong khay cát.
小猫学会了去砂盆里上厕所。
Mèo nhỏ đã học được cách đi vệ sinh trong khay cát.
每天都要清理干净砂盆。
Mỗi ngày đều phải dọn dẹp sạch khay cát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây