歡
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
Tính từ
Nghĩa:vui vẻ, hân hoan
Ví dụ (6)
大家欢聚一堂,非常开心。
Mọi người vui vẻ tụ họp một nhà, rất vui mừng.
节日里到处充满欢声笑语。
Trong ngày lễ khắp nơi tràn ngập tiếng nói tiếng cười vui vẻ.
听到这个消息,大家都欢呼起来。
Nghe thấy tin này, mọi người đều reo hò vui mừng.
热烈欢迎各位嘉宾光临。
Nhiệt liệt hoan nghênh các vị khách quý tới tham dự.
孩子们很喜欢这位新老师。
Các em nhỏ rất thích vị thầy giáo mới này.
2
Động từ
Nghĩa:hoan nghênh, yêu thích
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây