私有财产
—
Phân tích từ 私有财产
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tài sản tư nhân, tài sản cá nhân
Ví dụ (3)
法律嚴格保護公民的合法私有財產不受侵犯。
Pháp luật nghiêm ngặt bảo vệ tài sản tư nhân hợp pháp của công dân không bị xâm phạm.
還有少數人把共享單車搬回家,當成自己的私有財產。
Vẫn còn một số ít người mang xe đạp công cộng về nhà, coi như tài sản tư nhân của mình.
在這家初創企業中,知識產權被視為最重要的私有財產。
Trong công ty khởi nghiệp này, quyền sở hữu trí tuệ được xem là tài sản tư nhân quan trọng nhất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây