鄉
—
Gợi nhớ
Chữ 鄉 (xiāng) kết hợp bởi Giản thể từ 鄉 (乡 - hình hai người ngồi ăn cạnh nhau (phồn thể)) và Chữ Lang (郎 - chàng trai), gợi nhớ nghĩa là quê hương, làng xã 鄉.
Thành phần cấu tạo
鄉
quê hương, làng xã
乡
Giản thể từ 鄉
Hình hai người ngồi ăn cạnh nhau (phồn thể) (bên trái)
郎
Chữ Lang
Chàng trai (bên phải)
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quê hương, làng xã
Ví dụ (3)
每到春节,无数人都会回到故乡与家人团聚。
Cứ đến Tết, vô số người đều sẽ trở về quê hương đoàn tụ cùng gia đình.
城市的生活节奏很快,偶尔我也想去乡下放松一下。
Nhịp sống ở thành phố rất nhanh, thỉnh thoảng tôi cũng muốn về nông thôn thư giãn một chút.
这部电影讲述了一个关于思乡的故事。
Bộ phim này kể về một câu chuyện nhớ quê.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây