辕
—
Gợi nhớ
Chữ 辕 (yuán) kết hợp bởi Bộ Xa (giản thể) (车 - xe cộ, phương tiện) và Chữ Viên (袁 - họ viên), gợi nhớ nghĩa là càng xe, cổng dinh thự 辕.
Thành phần cấu tạo
辕
càng xe, cổng dinh thự
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ, phương tiện (bên trái)
袁
Chữ Viên
họ Viên / âm đọc (bên phải)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:càng xe, cổng dinh thự
Ví dụ (3)
马车在泥泞的路上行驶,突然车辕断裂了。
Xe ngựa đang chạy trên đường lầy lội, đột nhiên càng xe bị gãy.
南辕北辙的故事告诉我们,方向不对,努力也没有用。
Câu chuyện "Nam viên bắc triệt" (Trống đánh xuôi kèn thổi ngược) cho chúng ta biết, phương hướng không đúng, nỗ lực cũng vô ích.
古代官员出行时,卫兵通常会在辕门外等候指令。
Khi quan chức thời xưa ra ngoài, lính gác thường đợi lệnh ngoài cổng doanh trại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây