大吵
—
Phân tích từ 大吵
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Cãi nhau to
Ví dụ (3)
昨晚楼上的夫妻不知道因为什么事情大吵了一架。
Tối qua hai vợ chồng tầng trên không biết vì chuyện gì mà cãi nhau to một trận.
兄弟俩因为分家产的问题,在家族聚会上大吵起来。
Hai anh em vì vấn đề chia gia sản mà cãi nhau dữ dội tại buổi họp mặt gia đình.
哪怕观点不同,团队内部讨论时也不应该大吵大闹。
Cho dù quan điểm khác nhau, khi thảo luận trong nhóm cũng không nên cãi vã ầm ĩ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây