Hán Việt:MÔNG••Loại từ:Tính từ
19 nét
丨フ一一一丶一丨一丨フ一+7
Không dùng lượng từ riêng
目Mục+蒙Mông
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
矇
che mắt, lừa; mù mờ, mờ mịt
目
Bộ Mục
Mắt (bên trái)

蒙
Mông
Che / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

矇
che mắt, lừa gạt, bịp.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “mēng”VINghĩa:che mắt, lừa gạt, bịp.
ENTiếng Anh:To deceive / To hoodwink.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
别想矇骗大家。
Đừng hòng lừa gạt mọi người.
Don't even think about deceiving everyone.
#2
他用布矇住眼睛。
Anh ấy dùng vải che mắt lại.
He blindfolded his eyes with a cloth.
#3
这个骗局矇不了我。
Trò lừa này không lừa được tôi.
This scam can't fool me.
2
Tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “méng”VINghĩa:mù mờ, mờ mịt.
ENTiếng Anh:Dim-sighted / Hazy.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他眼睛有点矇。
Mắt anh ấy hơi mờ.
His vision is a bit blurry.
#2
雾太大,前方一片矇眬。
Sương quá dày, phía trước mờ mịt.
The fog was so thick that everything ahead was a hazy blur.
#3
刚醒时头脑还矇矇的。
Lúc vừa tỉnh đầu óc vẫn còn mơ hồ.
Right after waking up, my mind was still groggy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây