Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
mēng / méng
HSK 5
che mắt, lừa gạt, bịp.
Hán Việt:MÔNG••Loại từ:Tính từ
19 nét
丨フ一一一丶一丨一丨フ一+7
Không dùng lượng từ riêng
目Mục+蒙Mông

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

矇
mēng / méng
che mắt, lừa; mù mờ, mờ mịt
目
Bộ Mụcmù
Mắt (bên trái)
Bộ Mục
蒙
Môngméng
Che / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Đôi mắt (目) bị một lớp cỏ mù sương che phủ (蒙) không còn nhìn rõ đường đi phía trước gợi trạng thái hoa mắt, mù mờ, mờ mịt (矇).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “mēng”
VINghĩa:che mắt, lừa gạt, bịp.
ENTiếng Anh:To deceive / To hoodwink.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
bié别xiǎng想méng矇piàn骗dàjiā大家。
Đừng hòng lừa gạt mọi người.
Don't even think about deceiving everyone.
#2
tā他yòng用bù布méng矇zhù住yǎnjing眼睛。
Anh ấy dùng vải che mắt lại.
He blindfolded his eyes with a cloth.
#3
zhè这gè个piànjú骗局méng矇bùliǎo不了wǒ我。
Trò lừa này không lừa được tôi.
This scam can't fool me.
2
Tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “méng”
VINghĩa:mù mờ, mờ mịt.
ENTiếng Anh:Dim-sighted / Hazy.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他yǎnjing眼睛yǒudiǎn有点méng矇。
Mắt anh ấy hơi mờ.
His vision is a bit blurry.
#2
wù雾tài太dà大,qiánfāng前方yí一piàn片méng矇lóng眬。
Sương quá dày, phía trước mờ mịt.
The fog was so thick that everything ahead was a hazy blur.
#3
gāng刚xǐng醒shí时tóunǎo头脑hái还méng矇méng矇de的。
Lúc vừa tỉnh đầu óc vẫn còn mơ hồ.
Right after waking up, my mind was still groggy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây