薪
Gợi nhớ
Củi cỏ (艹) mới (新) như tiền công, thu nhập hàng tháng, lương 薪.
Thành phần cấu tạo
薪
Lương
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
新
Tân
Mới / âm đọc (phía dưới)
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Ví dụ sử dụng:
一笔压岁钱
một khoản tiền lì xì
一笔补贴
một khoản trợ cấp
一笔贷款
một khoản vay
一笔收益
một khoản lợi nhuận / thu nhập
一笔资产
một khoản tài sản
一笔现金
một khoản tiền mặt
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (8)
Định nghĩa (2)
1
danh từ (trừu tượng, tiền bạc)
Nghĩa:lương, tiền lương (thường dùng trong các từ ghép liên quan đến thu nhập).
Ví dụ (8)
这家公司给的加薪幅度非常大。
Công ty này đưa ra mức tăng lương cực kỳ lớn.
在这个岗位工作三年以上,才有机会涨薪。
Làm việc ở vị trí này trên 3 năm mới có cơ hội tăng lương.
很多年轻人都在追求高薪职业。
Rất nhiều người trẻ đang theo đuổi những nghề nghiệp có lương cao.
他的年薪已经达到了五十万人民币。
Lương năm của anh ấy đã đạt tới 500 nghìn tệ.
减薪是公司在经济不景气时常见的做法。
Giảm lương là cách làm thường thấy của các công ty khi kinh tế suy thoái.
2
danh từ (cổ văn)
Nghĩa:củi, củi đốt (nghĩa gốc).
Ví dụ (3)
卧薪尝胆
Nằm gai nếm mật (Thành ngữ: Nằm trên củi nhấm mật đắng để tự rèn luyện chí hướng).
釜底抽薪
Rút củi dưới đáy nồi (Thành ngữ: Giải quyết tận gốc vấn đề).
在古代,人们需要到山上砍薪烧火。
Thời cổ đại, người ta cần lên núi chặt củi để nhóm lửa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây