rǎng
Đất, mảnh đất
Hán việt: nhưỡng
一丨一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
20
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Đất () màu mỡ ( âm đọc) tơi xốp, đất canh tác tốt, đất .

Thành phần cấu tạo

rǎng
Đất, mảnh đất
Bộ Thổ
Đất (bên trái)
Tương
Giúp / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây