zào
Nóng nảy, cáu kỉnh
Hán việt: táo
丨フ一丨一丨一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶
20
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Chân () giẫm ồn ào (), không thể ngồi yên, nóng nảy .

Thành phần cấu tạo

zào
Nóng nảy, cáu kỉnh
Bộ Túc
Chân (bên trái)
Tháo
Ồn ào / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây