疊
丨フ一丨一丨フ一丨一丨フ一丨一丶フ丨フ一一一
22
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Hình nhiều lớp xếp chồng lên nhau, gấp lại nhiều tầng, chồng chất 疊.
Thành phần cấu tạo
疊
Chồng chất, gấp lại
疊
Bộ Điệp
Hình nhiều lớp chồng lên nhau
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chồng chất, gấp lại
Ví dụ (3)
请把衣服疊好。
Hãy gấp quần áo cho gọn.
桌上疊着很多书。
Trên bàn chồng rất nhiều sách.
两个问题疊在一起很难处理。
Hai vấn đề chồng lên nhau rất khó xử lý.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây