焊上
—
Phân tích từ 焊上
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:hàn vào, hàn dính
Ví dụ (3)
工人把金属片焊上了铁架。
Công nhân hàn mảnh kim loại vào khung sắt.
工程师把电阻重新焊上了电路板。
Kỹ sư đã hàn lại điện trở vào bo mạch điện.
门锁被焊上了,无法打开。
Ổ khóa cửa đã bị hàn chặt vào, không thể mở ra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây