真菌
zhēn jūn
chân khuẩn, nấm

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chân khuẩn, nấm
Ví dụ (3)
jiào jūndōushǔ zhēn jūn
Nấm rơm và men giấm đều thuộc về nấm (chân khuẩn).
cháo shī湿dehuán jìngróng shēngzhēn jūn
Môi trường ẩm ướt rất dễ sinh sôi phát triển nấm.
kàng zhēn jūnyào gāozhì liáojiǎo
Bôi thuốc mỡ kháng nấm điều trị bệnh nước ăn chân.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây