砌筑
—
Phân tích từ 砌筑
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:xây gạch, thi công xây tường
Ví dụ (6)
工人正在熟练地砌筑墙体。
Công nhân đang thành thạo xây tường gạch.
新建的房屋需要用心砌筑。
Ngôi nhà mới xây cần được thi công cẩn thận.
师傅按照图纸砌筑围墙。
Thợ cả theo bản vẽ xây tường rào.
这项工程的砌筑质量非常高。
Chất lượng xây gạch của công trình này rất cao.
砌筑材料已经运到了工地。
Vật liệu công tác xây gạch đã được chở tới công trường.
2
Danh từ
Nghĩa:công tác xây gạch, hạng mục xây dựng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây