憋着
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:kìm nén, nhịn
Ví dụ (3)
有什么想法就说出来,别憋着。
Có suy nghĩ gì thì cứ nói ra, đừng giữ khư khư trong lòng.
心里有委屈不能总是憋着。
Trong lòng có uất ức không thể lúc nào cũng dồn nén.
他憋着一股劲一定要完成任务。
Anh ta dồn hết nỗ lực nhất định phải hoàn thành nhiệm vụ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây