锈迹
—
Phân tích từ 锈迹
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vết gỉ sét
Ví dụ (3)
铁管表面布满了明显的锈迹。
Bề mặt ống sắt phủ đầy những vết gỉ sét rõ ràng.
用除锈剂清理墙上的锈迹。
Dùng chất tẩy gỉ làm sạch vết gỉ trên tường.
旧机器上依然保留着历史的锈迹。
Trên máy móc cũ vẫn lưu giữ những vết gỉ của lịch sử.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây