Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 首歌
HSK1
首歌
yī shǒu gē
một bài hát.
Hán việt:
thú ca
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 首歌
歌
【gē】
bài hát; ca khúc
首
【shǒu】
bài (như trong bài hát, bài thơ)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 首歌
Luyện tập
Từ ghép (5)
首歌曲
gēqǔ
Bài hát
一首歌
yī shǒu gē
Một bài hát
那首歌
nà shǒu gē
Bài hát đó
一首歌曲
yì shǒu gēqǔ
Bài hát
第一首歌
dì yī shǒu gē
bài hát đầu tiên
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:
một bài hát.
Ví dụ (3)
wǒ
我
tīng
听
le
了
yī
一
shǒu
首
gē
歌
。
Tôi đã nghe
một bài hát
.
tā
她
chàng
唱
le
了
yī
一
shǒu
首
gē
歌
。
Cô ấy hát
một bài hát
.
zhè
这
shì
是
yī
一
shǒu
首
gē
歌
de
的
míng
zì
名
字
。
Đây là tên của
một bài hát
.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây