首歌
yī shǒu gē
một bài hát.
Hán việt: thú ca
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:một bài hát.
Ví dụ (3)
tīngleshǒu
Tôi đã nghe một bài hát.
chàngleshǒu
Cô ấy hát một bài hát.
zhèshìshǒudemíng
Đây là tên của một bài hát.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây