一首歌
—
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:một bài hát.
Ví dụ (2)
这首歌曲是写给妈妈的一首歌。
Bài hát này là một bài hát viết tặng cho mẹ.
他站在台上为大家唱了一首歌。
Anh ấy đứng trên sân khấu hát một bài hát cho mọi người nghe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây