一首歌
yī shǒu gē
một bài hát.

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:một bài hát.
Ví dụ (2)
zhèshǒushìxiěgěi madeshǒu
Bài hát này là một bài hát viết tặng cho mẹ.
zhànzàitáishàngwèi jiāchàngleshǒu
Anh ấy đứng trên sân khấu hát một bài hát cho mọi người nghe.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây