一首歌曲
yì shǒu gēqǔ
Bài hát

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Bài hát
Ví dụ (3)
chàngleshǒu
Cô ấy hát một bài hát.
zhèshìshǒushìshī
Đây là một bài hát, không phải thơ.
shǒuràngxiǎngtóngnián
Một bài hát khiến anh ấy nhớ đến tuổi thơ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây