第一首歌
dì yī shǒu gē
bài hát đầu tiên

Định nghĩa (1)

1
Cụm số từ
Nghĩa:bài hát đầu tiên
Ví dụ (3)
zhè shì shǒu xíngdedì-yī shǒu gē
Đây là bài hát đầu tiên ca sĩ phát hành.
yǎn chàng huìdedì-yī shǒu gējiù dònglesuǒ yǒu rén
Bài hát đầu tiên trong đêm nhạc đã lay động tất cả mọi người.
xué huìdedì-yī shǒu gēshìxiǎo xīng xīng
Bài hát đầu tiên tôi học thuộc là "Little Star".

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây