寺庙
座
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 寺庙
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đền, chùa
Ví dụ (3)
山上有一座寺庙。
Trên núi có một ngôi chùa.
游客参观了古老的寺庙。
Du khách đã tham quan ngôi chùa cổ.
寺庙周围很安静。
Xung quanh chùa rất yên tĩnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây