晾
服
HSK 6
Động từ
Gợi nhớ
Mặt trời (日) chiếu (京 âm đọc) sáng làm khô, phơi ra ngoài nắng, phơi khô 晾.
Thành phần cấu tạo
晾
Phơi khô
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
京
Kinh
Kinh đô / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phơi, hong khô, để nguội, bỏ mặc (ai đó).
Ví dụ (8)
衣服洗好了,快拿去阳台晾一下。
Quần áo giặt xong rồi, mau mang ra ban công phơi đi.
这杯水太烫了,先晾一会儿再喝。
Cốc nước này nóng quá, để nguội (hong) một lát rồi hãy uống.
雨停了,大家都出来晾被子。
Mưa tạnh rồi, mọi người đều ra ngoài phơi chăn.
他把我晾在一边,半天都不理我。
Anh ta bỏ mặc tôi sang một bên, cả buổi trời không thèm để ý đến tôi.
鞋湿了,放在通风的地方晾干。
Giày ướt rồi, để ở nơi thoáng gió cho khô (hong khô).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây