Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
挂出去
guà chūqù
Treo ra ngoài (để khô)
Hán việt: quải xuý khu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "挂出去" (guà chūqù) nghĩa là "Treo ra ngoài (để khô)", ghép bởi: 挂 (guà): treo + 出 (chū): ra + 去 (qù): đi.

Thành phần cấu tạo

挂出去
guà chūqù
Treo ra ngoài (để khô)
扌
圭
凵
屮
土
厶

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Treo ra ngoài (để khô)
Ví dụ (3)
bǎ把shī湿yī fú衣服guà挂chū出qù去shài晒tài yáng太阳。
Đem quần áo ướt treo ra ngoài phơi nắng.
tiān qì天气hǎo好le了,kě yǐ可以bǎ把bèi zi被子guà挂chū出qù去。
Thời tiết tốt rồi, có thể đem chăn treo ra ngoài.
zhè这fú幅héng横fú幅míng tiān明天yào要guà挂chū出qù去。
Tấm băng rôn này ngày mai phải treo ra ngoài.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây