1
Ngữ pháp 得
得 (de) là trợ từ dùng để liên kết động từ hoặc tính từ với bổ ngữ, chỉ ra mức độ hoặc kết quả của hành động.
Cấu trúc thường dùng của 得
Cấu trúc ngữ pháp
Động từ/ Tính từ + 得 + Bổ ngữ
Ví dụ minh họa (7)
他说得很快。
Anh ấy nói rất nhanh.
你跑得太慢了。
Bạn chạy quá chậm rồi.
她唱歌唱得很好听。
Cô ấy hát rất hay.
我写字写得不太好。
Tôi viết chữ không tốt lắm.
他们做饭做得非常好吃。
Họ nấu ăn rất ngon.
我们玩得很开心。
Chúng tôi chơi rất vui.
他工作得很认真。
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ.
Sử dụng 得 trong câu tiêu cực
Cấu trúc ngữ pháp
Động từ + 得 + Bổ ngữ phủ định
Ví dụ minh họa (3)
他跑得不快。
Anh ấy chạy không nhanh.
我说得不好。
Tôi nói không tốt.
你写得不清楚。
Bạn viết không rõ ràng.
Lưu ý về việc sử dụng 得
Cấu trúc ngữ pháp
得
Ví dụ minh họa (1)
得 chỉ được sử dụng khi cần mô tả mức độ hoặc kết quả của một hành động. Không dùng 得 để nối các danh từ hoặc cụm danh từ.
Ví dụ: Câu '他苹果得好' là sai, vì '得' không thể dùng với danh từ như '苹果'.