1
Ngữ pháp 的
的 (de) là trợ từ biểu thị sở hữu hoặc bổ nghĩa cho danh từ, đứng giữa từ chỉ định và danh từ hoặc tính từ.
Dùng để chỉ sở hữu
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 的 + Danh từ
Ví dụ minh họa (4)
我的书。
Sách của tôi.
她的朋友。
Bạn của cô ấy.
爸爸的手机。
Điện thoại của bố.
我们的老师。
Giáo viên của chúng ta.
Dùng để bổ nghĩa cho danh từ
Cấu trúc ngữ pháp
Tính từ/Đại từ + 的 + Danh từ
Ví dụ minh họa (4)
漂亮的花。
Bông hoa đẹp.
大的房子。
Ngôi nhà lớn.
蓝色的车。
Chiếc xe màu xanh.
新的电脑。
Máy tính mới.
Không sử dụng 的 khi có quan hệ gần gũi hoặc thân mật
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + Danh từ (không cần 的)
Ví dụ minh họa (3)
我妈妈。
Mẹ tôi.
他爸爸。
Bố anh ấy.
你老师。
Giáo viên của bạn.
Lưu ý: Không lạm dụng 的
Cấu trúc ngữ pháp
的
Ví dụ minh họa (1)
我爱的人的朋友的书。
Câu quá phức tạp, không nên sử dụng nhiều 的 liên tiếp.