Tra cứu cấu trúc ngữ pháp

Ngữ pháp

3 điểm ngữ pháp

Tổng hợp toàn bộ các cấu trúc câu, cách dùng đặc trưng, so sánh phân biệt và ví dụ kèm phát âm của từ vựng “”.

Từ khóa:
Loại nội dung:Ngữ pháp HSK
Danh mục điểm ngữ pháp:3 mục
1

Ngữ pháp 跟

跟 (gēn) là giới từ, thường được sử dụng để chỉ sự đi cùng, liên hệ hoặc tương tác giữa hai người, hai vật, hoặc giữa người với sự việc.

Cấu trúc câu với 跟
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 跟 + Đối tượng + Động từ
Ví dụ minh họa (5)
gēngōng yuán
Tôi đi công viên với anh ấy.
gēn xuézuòfàn
Cô ấy học nấu ăn cùng mẹ.
gēnshuíshuō huà
Bạn nói chuyện với ai?
gēnpéng yǒukàndiàn yǐng
Anh ấy đi xem phim với bạn.
gēnlǎo shīxué zhōng wén
Tôi học tiếng Trung với thầy giáo.
2

Ngữ pháp yìqǐhégēn

“一起” là phó từ diễn tả hành động làm chung hoặc đồng thời với người khác. Khi muốn nói “cùng với ai”, người ta thường dùng 一起 kết hợp với 和 hoặc 跟. Tuy cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng khác biệt về sắc thái và ngữ cảnh sử dụng.

Phân biệt & So sánh cách dùng:

✓ Lịch sự hơn, dùng được trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.

✓ Thân mật, dùng phổ biến trong văn nói thường ngày.

一起

✓ Luôn đi kèm động từ, để diễn tả làm chung. ✘ Không thể đứng một mình.

Ghi chú: Cả '和' và '跟' có thể thay thế nhau trong nhiều ngữ cảnh, nhưng nên chọn dựa vào mức độ trang trọng hoặc gần gũi của tình huống. Ví dụ: '我和你一起去' và '我跟你一起去' đều đúng nhưng '和' lịch sự hơn.

Dùng 跟 + Người + 一起 + Động từ – Khi muốn nói thân mật, tự nhiên, thường dùng trong văn nói
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 跟 + Người + 一起 + Động từ
Ví dụ minh họa (5)
gēn xué zhōng wén
Tôi học tiếng Trung cùng với anh ấy.
gēn chāo shì
Cô ấy đi siêu thị cùng mẹ.
gēn zǒuba
Bạn đi cùng tôi nhé!
xiǎo péng yǒugēnlǎo shī huà huà
Các em nhỏ vẽ tranh cùng cô giáo.
gēnpéng yǒu yóu
Tôi đi du lịch cùng bạn.
Dùng 和 + Người + 一起 + Động từ – Khi muốn thể hiện lịch sự hoặc trong văn viết, trang trọng
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 和 + Người + 一起 + Động từ
Ví dụ minh họa (5)
jiě jiě zuò fàn
Tôi nấu cơm cùng chị gái.
mentóng shì kāi huì
Họ họp cùng đồng nghiệp.
péng yǒu kàndiàn yǐng
Tôi xem phim cùng bạn bè.
menlín zuòwèi shēng
Chúng tôi cùng hàng xóm dọn vệ sinh.
lǎo shī jiǎn cházuò
Anh ấy kiểm tra bài tập cùng giáo viên.
3

Ngữ pháp gēn

“跟” là giới từ hoặc liên từ rất phổ biến trong tiếng Trung. Nghĩa cơ bản là 'với', 'cùng với', dùng để chỉ mối quan hệ giữa hai người (cùng làm, cùng đi, cùng nói chuyện), hoặc dùng để so sánh, biểu thị đối tượng ảnh hưởng.

Phân biệt & So sánh cách dùng:

Trang trọng hơn, hay dùng trong văn viết hoặc khi nói chuyện lịch sự. Cùng nghĩa với 跟 nhưng sắc thái khác.

Phổ biến trong văn nói, mang tính khẩu ngữ, tự nhiên, thân mật hơn '和'. Có thể dùng thay 'với', 'cùng với' hoặc 'so với' tùy ngữ cảnh.

一起

Thường kết hợp với 跟 hoặc 和 để chỉ hành động làm chung. Ví dụ: '我跟他一起去' = Tôi đi cùng anh ấy.

Ghi chú: ✔ 跟 có thể dùng để tạo so sánh hoặc hành động tương tác. Không dùng 跟 khi cần diễn tả 'và' để nối 2 danh từ – dùng 和 trong trường hợp đó. Ví dụ: ✘ 我和苹果都很好吃 (sai)

1. Dùng 跟 để chỉ hành động cùng làm với ai đó – thường dùng trong văn nói, thân mật
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 跟 + Người + Động từ
Ví dụ minh họa (5)
gēn chāo shì
Tôi đi siêu thị với mẹ.
gēnshuí xué xiào
Bạn đi học với ai?
gēntóng shì jiā bān
Cô ấy làm thêm giờ với đồng nghiệp.
mengēnlǎo shītǎo lùnwèn
Chúng tôi thảo luận vấn đề với thầy giáo.
xiǎomāogēnxiǎogǒuwánhěnkāi xīn
Mèo con chơi rất vui với chó con.
2. Dùng 跟 để biểu thị đối tượng chịu ảnh hưởng (giống giới từ 'với' trong tiếng Việt)
Cấu trúc ngữ pháp
Động từ + 跟 + Người
Ví dụ minh họa (5)
shuō huàzǒng shìgēnbiér éntóng
Anh ấy nói chuyện luôn khác với người khác.
biégēnchǎole
Đừng cãi nhau với tôi nữa!
gēnxuéhàn
Cô ấy học tiếng Trung với tôi.
biégēnlǎo bǎndǐng zuǐ
Bạn đừng cãi lại sếp.
gēnshuōqīng chǔle
Tôi đã nói rõ ràng với anh ấy rồi.
3. Dùng 跟 để biểu thị so sánh – tương đương với 'so với', 'khác với'
Cấu trúc ngữ pháp
A + 跟 + B + (不)一样 / 不同 / 比较
Ví dụ minh họa (5)
gēn yàng
Tôi không giống bạn.
zhè geyán gēn geyán yàng
Màu này giống màu kia.
gēn zhǎnghěnxiàng
Anh ấy trông rất giống anh trai.
běi jīnggēnshàng hǎichàduō
Bắc Kinh và Thượng Hải gần như lớn bằng nhau.
jīn tiāndetiān gēnzuó tiānwán quántóng
Thời tiết hôm nay hoàn toàn khác hôm qua.