Ngữ pháp 跟
跟 (gēn) là giới từ, thường được sử dụng để chỉ sự đi cùng, liên hệ hoặc tương tác giữa hai người, hai vật, hoặc giữa người với sự việc.
Tổng hợp toàn bộ các cấu trúc câu, cách dùng đặc trưng, so sánh phân biệt và ví dụ kèm phát âm của từ vựng “跟”.
跟 (gēn) là giới từ, thường được sử dụng để chỉ sự đi cùng, liên hệ hoặc tương tác giữa hai người, hai vật, hoặc giữa người với sự việc.
“一起” là phó từ diễn tả hành động làm chung hoặc đồng thời với người khác. Khi muốn nói “cùng với ai”, người ta thường dùng 一起 kết hợp với 和 hoặc 跟. Tuy cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng khác biệt về sắc thái và ngữ cảnh sử dụng.
✓ Lịch sự hơn, dùng được trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.
✓ Thân mật, dùng phổ biến trong văn nói thường ngày.
✓ Luôn đi kèm động từ, để diễn tả làm chung. ✘ Không thể đứng một mình.
Ghi chú: Cả '和' và '跟' có thể thay thế nhau trong nhiều ngữ cảnh, nhưng nên chọn dựa vào mức độ trang trọng hoặc gần gũi của tình huống. Ví dụ: '我和你一起去' và '我跟你一起去' đều đúng nhưng '和' lịch sự hơn.
“跟” là giới từ hoặc liên từ rất phổ biến trong tiếng Trung. Nghĩa cơ bản là 'với', 'cùng với', dùng để chỉ mối quan hệ giữa hai người (cùng làm, cùng đi, cùng nói chuyện), hoặc dùng để so sánh, biểu thị đối tượng ảnh hưởng.
Trang trọng hơn, hay dùng trong văn viết hoặc khi nói chuyện lịch sự. Cùng nghĩa với 跟 nhưng sắc thái khác.
Phổ biến trong văn nói, mang tính khẩu ngữ, tự nhiên, thân mật hơn '和'. Có thể dùng thay 'với', 'cùng với' hoặc 'so với' tùy ngữ cảnh.
Thường kết hợp với 跟 hoặc 和 để chỉ hành động làm chung. Ví dụ: '我跟他一起去' = Tôi đi cùng anh ấy.
Ghi chú: ✔ 跟 có thể dùng để tạo so sánh hoặc hành động tương tác. Không dùng 跟 khi cần diễn tả 'và' để nối 2 danh từ – dùng 和 trong trường hợp đó. Ví dụ: ✘ 我和苹果都很好吃 (sai)