1
Ngữ pháp 还
Cấu trúc 还 (hái) + Hình dung từ (tính từ) được sử dụng để diễn tả một trạng thái ở mức độ vừa phải hoặc để so sánh giữa hai tình huống. Nó có nghĩa là 'cũng còn,' 'vẫn còn,' hay 'tương đối.'
Sử dụng trong câu khẳng định:
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 还 + Hình dung từ
Ví dụ minh họa (8)
这件衣服还不错。
Bộ quần áo này cũng khá tốt.
这个电影还可以。
Bộ phim này cũng tạm được.
他还年轻。
Anh ấy vẫn còn trẻ.
我的汉语水平还可以。
Trình độ tiếng Trung của tôi cũng ổn.
天气还好。
Thời tiết cũng khá tốt.
他的身体还健康。
Sức khỏe của anh ấy cũng vẫn tốt.
她的中文还不错。
Tiếng Trung của cô ấy cũng khá tốt.
这家饭店的菜还行。
Món ăn của nhà hàng này cũng ổn.
So sánh với mức độ khác:
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 还 + Hình dung từ, nhưng không + Hình dung từ khác
Ví dụ minh họa (5)
这个价格还可以,不算太贵。
Giá này cũng được, không quá đắt.
这个房间还大,但是不太亮。
Phòng này cũng khá rộng, nhưng không sáng lắm.
这条路还平,但有点滑。
Con đường này cũng khá bằng phẳng, nhưng hơi trơn.
这个工作还好,但不算有趣。
Công việc này cũng tạm được, nhưng không thú vị lắm.
他还聪明,但是不够努力。
Anh ấy cũng khá thông minh, nhưng chưa đủ chăm chỉ.
Dùng trong câu hỏi:
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 还 + Hình dung từ 吗?
Ví dụ minh họa (5)
你的工作还忙吗?
Công việc của bạn còn bận không?
天气还冷吗?
Thời tiết còn lạnh không?
这道菜还好吃吗?
Món ăn này còn ngon không?
他还高兴吗?
Anh ấy còn vui không?
你还累吗?
Bạn còn mệt không?