Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
BÀI ĐỌC 1
12 câuBài đọc
上周,学校在主大楼和操场办了一次大规模的大学介绍大会。
Tuần trước, trường đã tổ chức một ngày hội giới thiệu đại học quy mô lớn ở tòa nhà chính và sân trường.
活动是给快要毕业的学生和家长准备的,内容包括本科专业介绍、去年毕业生的经验分享、辩论社表演、新闻组采访和校园导游活动。
Hoạt động này được chuẩn bị cho học sinh sắp tốt nghiệp và phụ huynh, nội dung bao gồm giới thiệu ngành đại học, chia sẻ kinh nghiệm của cựu học sinh tốt nghiệp năm ngoái, tiết mục của câu lạc bộ hùng biện, phần phỏng vấn của nhóm tin tức và hoạt động hướng dẫn quanh trường.
为了让来宾按时参加,学校安排了三辆大巴在车站接人。
Để khách mời tham gia đúng giờ, nhà trường bố trí ba xe buýt lớn tới đón người ở nhà ga.
学生到了以后,先登录系,再到门口登记,整个程序很顺利。
Sau khi tới nơi, học sinh đăng nhập hệ thống trước rồi đến cửa để đăng ký, toàn bộ quy trình diễn ra rất thuận lợi.
志愿者先把登记处安置在大楼一层,然后继续布置会场。
Tình nguyện viên trước tiên sắp xếp khu đăng ký ở tầng một của tòa nhà, sau đó tiếp tục bố trí hội trường.
很多同学参与了这次活动,有的担任导游,有的承担材料发放工作。
Rất nhiều học sinh đã tham gia hoạt động này; có người làm hướng dẫn viên, có người đảm nhận việc phát tài liệu.
新闻组参考去年的方案,编了一本小册子,里面写了学校的传统、学习常识、路线标志和安全措施。
Nhóm tin tức tham khảo phương án năm ngoái và biên soạn một cuốn sổ nhỏ, bên trong ghi truyền thống của trường, kiến thức học tập cơ bản, biển chỉ đường và các biện pháp an toàn.
此外,美术组还做了新的广告背景,让大会看上去更多样,也更独特。
Ngoài ra, nhóm mỹ thuật còn làm phông nền mới cho áp phích, khiến ngày hội trông đa dạng hơn và cũng độc đáo hơn.
活动开始前,工作人员认真测试了音响,还准备了几个充电器,方便大家给手机充电,避免设备突然没电。
Trước khi hoạt động bắt đầu, nhân viên đã kiểm tra âm thanh rất cẩn thận, đồng thời chuẩn bị vài bộ sạc để mọi người tiện sạc điện thoại, tránh thiết bị đột nhiên hết pin.
主持人的表情很自然,介绍也很清楚,表现得非常出色。
Biểu cảm của người dẫn chương trình rất tự nhiên, phần giới thiệu cũng rất rõ ràng và thể hiện rất xuất sắc.
活动结束后,不少老师和家长都出席了总结会,对志愿者的工作表示表扬和称赞。
Sau khi hoạt động kết thúc, khá nhiều giáo viên và phụ huynh đã tham dự buổi tổng kết, đồng thời bày tỏ sự khen ngợi và tán dương đối với công việc của các tình nguyện viên.
校长说,如果以后继续办下去,这个大会也许会变成学校的新传统。
Hiệu trưởng nói rằng nếu sau này tiếp tục tổ chức thì ngày hội này có thể sẽ trở thành truyền thống mới của trường.
Câu hỏi đọc hiểu
1. 学校把大会办在什么地方?
Đáp án: 学校把大会办在主大楼和操场。
2. 为什么学校安排了三辆大巴?
Đáp án: 为了让来宾按时参加,学校安排大巴去接人。
3. 志愿者分别做了哪些工作?
Đáp án: 有的志愿者担任导游,有的承担登记和发材料的工作。
4. 小册子里写了什么内容?
Đáp án: 里面写了学校的传统、学习常识、路线标志和安全措施。
5. 工作人员为什么准备了充电的东西?
Đáp án: 为了方便大家给手机充电,也为了避免设备突然没电。
6. 校长对这个大会有什么看法?
Đáp án: 校长觉得这个大会以后也许会变成学校的新传统。