Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Luyện tập từ vựng

Chọn nhanh dạng bài tập cho lesson hiện tại ngay từ trang từ vựng.

Danh sách từ vựng

32 từ
1
你好

你好

nǐhǎo

LỜI CHÀO

xin chào, chào bạn (lời chào cơ bản nhất).

nǐ你hǎo好!hěn很gāo xìng高兴rèn shi认识nǐ你。
Xin chào! Rất vui được làm quen với bạn.
2
我

我

wǒ

ĐẠI TỪ

tôi, tớ, mình, tao, con, cháu... (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất).

wǒ我shì是xué sheng学生。
Tôi là học sinh.
ĐẠI TỪ (TẬP HỢP)

ta, chúng ta, của ta (đại diện cho một nhóm, quốc gia - văn viết).

wǒ我guó国
Nước ta.
3
你

你

nǐ

ĐẠI TỪ

bạn, cậu, anh, chị, mày... (đại từ nhân xưng ngôi thứ 2 số ít).

nǐ你shì是nǎ哪guó国rén人?
Bạn là người nước nào?
ĐẠI TỪ (BẤT ĐỊNH)

người ta, ai đó (chỉ người nói chung, không cụ thể một ai).

nǐ你kàn看wǒ我wǒ看kàn你。
Người này nhìn người kia (mọi người nhìn nhau ngơ ngác).
4
她

她

tā

ĐẠI TỪ

cô ấy, chị ấy, bà ấy, nó (ngôi thứ 3 số ít, chỉ nữ giới).

tā她shì是wǒ我de的jiě jie姐姐。
Chị ấy là chị gái của tôi.
5
再见

再见

zàijiàn

LỜI CHÀO

tạm biệt, hẹn gặp lại (nghĩa đen: lại gặp).

lǎo shī老师,zài jiàn再见!
Em chào thầy/cô ạ (Chào tạm biệt).
6
我们

我们

wǒmen

ĐẠI TỪ

chúng tôi (không bao gồm người nghe), chúng ta (bao gồm người nghe), chúng mình.

wǒ men我们shì是hǎo好péng you朋友。
Chúng tôi là bạn tốt.
7
叫

叫

jiào

ĐỘNG TỪ

tên là, gọi là (dùng để giới thiệu tên).

nǐ你jiào叫shén me什么míng zi名字?
Bạn tên là gì? (Bạn được gọi là tên gì?).
ĐỘNG TỪ

kêu, gọi, hét, sai bảo, kêu (tiếng động vật).

bié别dà大hǎn喊dà大jiào叫。
Đừng có la hét ầm ĩ.
8
什么

什么

shénme

ĐẠI TỪ (NGHI VẤN)

cái gì, gì, nào (dùng để hỏi).

zhè这shì是shén me什么?
Đây là cái gì?
ĐẠI TỪ (BẤT ĐỊNH)

cái gì đó, bất cứ cái gì, gì cả (dùng trong câu phủ định hoặc biểu thị sự không xác định).

wǒ我méi没shuō说shén me什么。
Tôi đâu có nói gì đâu (Tôi không nói gì cả).
ĐẠI TỪ (CẢM THÁN, PHẢN ĐỐI)

cái gì cơ, làm gì (tỏ thái độ ngạc nhiên, phản đối hoặc coi thường).

zhè这shì是shén me什么tài du态度!
Đây là cái thái độ kiểu gì vậy!
9
名字

名字

míngzi

DANH TỪ

tên, tên gọi (thường chỉ tên riêng, đôi khi chỉ cả họ tên).

nǐ你de的míng zi名字hěn很hǎo好tīng听。
Tên của bạn rất hay.
10
是

是

shì

ĐỘNG TỪ (COPULA)

là (dùng để định nghĩa, giới thiệu hoặc đánh đồng A = B).

wǒ我shì是xué sheng学生。
Tôi là học sinh.
TÍNH TỪ / ĐỘNG TỪ (AFFIRMATION)

đúng, vâng, phải (khẳng định) / thì, mà (nhấn mạnh).

shì是,wǒ我míng bai明白le了。
Vâng/Đúng, tôi hiểu rồi.
11
学生

学生

xuésheng

DANH TỪ

học sinh, sinh viên, người đi học.

wǒ我shì是běi jīng北京dà大xué学de的xué sheng学生。
Tôi là sinh viên Đại học Bắc Kinh.
12
同学

同学

tóngxué

DANH TỪ

bạn học, bạn cùng lớp.

tā他shì是wǒ我de的dà大xué学tóng xué同学。
Anh ấy là bạn học đại học của tôi.
DANH TỪ (XƯNG HÔ)

các em, các bạn (cách giáo viên gọi học sinh hoặc người lớn gọi sinh viên).

tóng xué同学men们hǎo好!
Chào các em / Chào cả lớp!
13
学校

学校

xuéxiào

DANH TỪ

trường học.

wǒ我měi tiān每天qù去xué xiào学校。
Tôi đi đến trường mỗi ngày.
14
汉语

汉语

Hànyǔ

DANH TỪ

tiếng Trung Quốc, tiếng Hán, Hán ngữ.

wǒ我huì会shuō说yīdiǎnrh一点儿àn yǔ汉语。
Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
15
学习

学习

xuéxí

ĐỘNG TỪ

học, học tập (thường chỉ quá trình học có hệ thống hoặc thói quen).

wǒ我zài在xué xí学习hàn yǔ汉语。
Tôi đang học tiếng Trung.
16
认识

认识

rènshi

ĐỘNG TỪ

quen, quen biết (dùng cho người, biểu thị đã từng gặp gỡ, biết tên tuổi).

hěn很gāo xìng高兴rèn shi认识nǐ你。
Rất vui được làm quen với bạn (Câu chào khi mới gặp).
ĐỘNG TỪ

nhận ra, biết, nhận biết (chữ viết, đường đi, đồ vật).

wǒ我bù不rèn shi认识zhè gè这个hàn汉zì字。
Tôi không biết (nhận mặt được) chữ Hán này.
DANH TỪ

nhận thức, sự hiểu biết (danh từ trừu tượng).

wǒ men我们xū yào需要tí gāo提高duì对huán环bǎo保de的rèn shi认识。
Chúng ta cần nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường.
17
高兴

高兴

gāoxìng

TÍNH TỪ

vui vẻ, vui mừng, phấn khởi (thường dùng cho cảm xúc nhất thời hoặc khi gặp gỡ).

rèn shi认识nǐ你hěn很gāo xìng高兴。
Rất vui được làm quen với bạn.
ĐỘNG TỪ (TRỢ, Ý NGUYỆN)

thích, hứng thú (làm gì đó theo ý muốn chủ quan).

tā他xiǎng想shuō说shén me什么jiù就shuō说shén me什么,quán全píng凭tā他gāo xìng高兴。
Hắn muốn nói gì thì nói, hoàn toàn tùy vào hắn có thích (vui) hay không.
18
好

好

hǎo

TÍNH TỪ

tốt, đẹp, hay, khỏe, ngon (tính từ mang nghĩa tích cực chung).

shì是gè个hǎo好zhǔ yi主意。
Đó là một ý kiến hay.
PHÓ TỪ

rất, quá, thật là (dùng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ, khẩu ngữ).

hǎo好lěng冷a啊!
Lạnh quá đi mất!
ĐỘNG TỪ / TRỢ TỪ

xong, được, ổn (chỉ sự hoàn thành hoặc đồng ý).

fàn饭zuò做hǎo好le了。
Cơm nấu xong rồi.
19
很

很

hěn

PHÓ TỪ

rất, lắm, quá (chỉ mức độ cao).

hěn很hǎo好。
Rất tốt.
TỪ NỐI NGỮ PHÁP

là, thì (từ nối ngữ pháp, không dịch nghĩa 'rất' quá mạnh, dùng để nối Chủ ngữ và Tính từ).

wǒ我hěn很hǎo好。
Tôi khỏe (Không nhất thiết là 'rất' khỏe, chỉ là câu trần thuật bình thường).
20
也

也

yě

PHÓ TỪ

cũng, cũng vậy.

wǒ我shì是zhōng guó中国rén人,tā他yě也shì是zhōng guó中国rén人。
Tôi là người Trung Quốc, anh ấy cũng là người Trung Quốc.
TRỢ TỪ (NHẤN MẠNH)

cũng (dùng để nhấn mạnh, vd: một chút cũng không...).

wǒ我yì diǎnr yě一点儿bú也è不è饿。
Tôi một chút cũng không đói (Tôi chả đói tí nào).
21
在

在

zài

ĐỘNG TỪ

ở, tại, có mặt (chỉ sự tồn tại hoặc vị trí).

wǒ我zài在jiā家。
Tôi đang ở nhà.
GIỚI TỪ

ở, tại, trong, vào (giới từ chỉ địa điểm hoặc thời gian).

wǒ我zài在zhōng guó中国xué xí学习hàn yǔ汉语。
Tôi học tiếng Trung ở Trung Quốc.
PHÓ TỪ (TIẾP DIỄN)

đang (chỉ hành động đang diễn ra).

wǒ我zài在chī吃fàn饭。
Tôi đang ăn cơm.
22
今天

今天

jīntiān

DANH TỪ (THỜI GIAN)

hôm nay, ngày nay.

jīn tiān今天shì是xīng qī yī星期一。
Hôm nay là thứ Hai.
23
新

新

xīn

TÍNH TỪ

mới (tính chất mới, chưa dùng, mới xuất hiện).

zhè这shì是wǒ我de的xīn新chē车。
Đây là chiếc xe mới của tôi.
PHÓ TỪ

mới, vừa mới (trạng từ chỉ thời gian/hành động vừa xảy ra).

zhè这shì是wǒ我xīn新mǎi买de的diàn nǎo电脑。
Đây là cái máy tính tôi mới mua.
24
来

来

lái

ĐỘNG TỪ

đến, tới, lại (hướng về phía người nói).

nǐ你lái来wǒ我jiā家wán玩ba吧。
Bạn đến nhà tôi chơi đi.
ĐỘNG TỪ (THAY THẾ, ORDERING, FOOD)

để (tôi làm), cho (tôi món này - dùng khi gọi món), xảy ra.

ràng让wǒ我lái来。
Để tôi làm cho (Để tôi 'đến' làm việc này).
25
班

班

bān

DANH TỪ (GROUP, CLASS)

lớp học (tập thể học sinh), đội, nhóm, tốp.

wǒ men我们bān班yǒu有èr二shí十gè个xué sheng学生。
Lớp chúng tôi có 20 học sinh.
DANH TỪ (WORK, SHIFT)

ca làm việc, giờ làm việc.

wǒ我měi tiān每天zǎo shang早上jiǔ九diǎn点shàng bān上班。
Tôi đi làm lúc 9 giờ sáng mỗi ngày.
LƯỢNG TỪ

chuyến (dùng cho xe buýt, tàu hỏa, máy bay chạy theo tuyến cố định).

wǒ men我们yào要zuò坐xià下yī一bān班dì tiě地铁。
Chúng ta phải đi chuyến tàu điện ngầm tiếp theo.
26
里

里

lǐ

DANH TỪ / LOCALIZER

trong, bên trong (thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm: N + li).

jiào shì教室li里yǒu有hěn很duō多xué sheng学生。
Trong lớp học có rất nhiều học sinh.
LƯỢNG TỪ

dặm (đơn vị đo chiều dài của TQ, 1 dặm = 500m).

wàn万lǐ里cháng chéng长城。
Vạn Lý Trường Thành.
27
一

一

yī

SỐ TỪ

một (số đếm), thứ nhất.

wǒ我yǒu有yī一gè个gē ge哥哥。
Tôi có một người anh trai.
PHÓ TỪ / LIÊN TỪ

vừa... đã..., hễ... là... (chỉ hành động xảy ra liền ngay sau hành động khác).

tā他yī一kàn看jiù就míng bai明白le了。
Anh ấy vừa nhìn cái là hiểu ngay.
28
个

个

gè

LƯỢNG TỪ (CLASSIFIER)

cái, con, người (lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người và nhiều vật không có lượng từ chuyên biệt).

wǒ我yǒu有yí一ge个hǎo好zhǔ yi主意。
Tôi có một ý kiến hay.
HẬU TỐ / DANH TỪ

cá nhân, vóc dáng.

zhè这shì是wǒ我gèr én个人de的kàn fǎ看法。
Đây là quan điểm cá nhân của tôi.
29
了

了

le / liǎo

TRỢ TỪ (ĐỌC 'LE')

rồi, đã (trợ từ ngữ khí/động thái: chỉ hành động đã hoàn thành hoặc trạng thái đã thay đổi).

wǒ我chī吃guo过fàn饭le了。
Tôi ăn cơm rồi.
ĐỘNG TỪ (ĐỌC 'LIǍO')

xong, kết thúc, nổi/được (dùng trong bổ ngữ khả năng: làm nổi/làm được).

shòu bù liǎo受不了
Chịu không nổi / Không chịu được.
30
呢

呢

ne

TRỢ TỪ (NGHI VẤN)

còn... thì sao?,... đâu rồi? (dùng để hỏi ngược lại hoặc hỏi vị trí).

wǒ我shì是yuè越nán南rén人,nǐ你ne呢?
Tôi là người Việt Nam, còn bạn thì sao?
TRỢ TỪ (TIẾP DIỄN, NHẤN MẠNH)

đang, đấy, mà (chỉ hành động đang tiếp diễn hoặc nhấn mạnh sự việc).

tā他zài在shuì jiào睡觉ne呢。
Anh ấy đang ngủ đấy.
31
一起

一起

yīqǐ

PHÓ TỪ

cùng nhau, cùng một nơi (làm gì đó chung với nhau).

wǒ men我们yī qǐ一起qù去ba吧。
Chúng ta cùng đi nhé.
32
吗

吗

ma

TRỢ TỪ (NGHI VẤN)

không, à, ư, hả (trợ từ nghi vấn đặt cuối câu để tạo thành câu hỏi Có/Không).

nǐ你hǎo好ma吗?
Bạn có khỏe không?
TRỢ TỪ (NGẮT QUÃNG)

thì, ấy mà (dùng ngắt quãng để nhấn mạnh chủ đề - ít gặp ở sơ cấp).

zhè gè这个dào lǐ道理ma吗,dà jiā大家dōu都dǒng懂。
Cái đạo lý này ấy mà, ai cũng hiểu cả.