Chọn nhanh dạng bài tập cho lesson hiện tại ngay từ trang từ vựng.
Danh sách từ vựng
32 từxin chào, chào bạn (lời chào cơ bản nhất).
tôi, tớ, mình, tao, con, cháu... (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất).
ta, chúng ta, của ta (đại diện cho một nhóm, quốc gia - văn viết).
bạn, cậu, anh, chị, mày... (đại từ nhân xưng ngôi thứ 2 số ít).
người ta, ai đó (chỉ người nói chung, không cụ thể một ai).
cô ấy, chị ấy, bà ấy, nó (ngôi thứ 3 số ít, chỉ nữ giới).
tạm biệt, hẹn gặp lại (nghĩa đen: lại gặp).
chúng tôi (không bao gồm người nghe), chúng ta (bao gồm người nghe), chúng mình.
tên là, gọi là (dùng để giới thiệu tên).
kêu, gọi, hét, sai bảo, kêu (tiếng động vật).
cái gì, gì, nào (dùng để hỏi).
cái gì đó, bất cứ cái gì, gì cả (dùng trong câu phủ định hoặc biểu thị sự không xác định).
cái gì cơ, làm gì (tỏ thái độ ngạc nhiên, phản đối hoặc coi thường).
tên, tên gọi (thường chỉ tên riêng, đôi khi chỉ cả họ tên).
là (dùng để định nghĩa, giới thiệu hoặc đánh đồng A = B).
đúng, vâng, phải (khẳng định) / thì, mà (nhấn mạnh).
bạn học, bạn cùng lớp.
các em, các bạn (cách giáo viên gọi học sinh hoặc người lớn gọi sinh viên).
học, học tập (thường chỉ quá trình học có hệ thống hoặc thói quen).
quen, quen biết (dùng cho người, biểu thị đã từng gặp gỡ, biết tên tuổi).
nhận ra, biết, nhận biết (chữ viết, đường đi, đồ vật).
nhận thức, sự hiểu biết (danh từ trừu tượng).
vui vẻ, vui mừng, phấn khởi (thường dùng cho cảm xúc nhất thời hoặc khi gặp gỡ).
thích, hứng thú (làm gì đó theo ý muốn chủ quan).
tốt, đẹp, hay, khỏe, ngon (tính từ mang nghĩa tích cực chung).
rất, quá, thật là (dùng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ, khẩu ngữ).
xong, được, ổn (chỉ sự hoàn thành hoặc đồng ý).
rất, lắm, quá (chỉ mức độ cao).
là, thì (từ nối ngữ pháp, không dịch nghĩa 'rất' quá mạnh, dùng để nối Chủ ngữ và Tính từ).
cũng, cũng vậy.
cũng (dùng để nhấn mạnh, vd: một chút cũng không...).
ở, tại, có mặt (chỉ sự tồn tại hoặc vị trí).
ở, tại, trong, vào (giới từ chỉ địa điểm hoặc thời gian).
đang (chỉ hành động đang diễn ra).
mới (tính chất mới, chưa dùng, mới xuất hiện).
mới, vừa mới (trạng từ chỉ thời gian/hành động vừa xảy ra).
đến, tới, lại (hướng về phía người nói).
để (tôi làm), cho (tôi món này - dùng khi gọi món), xảy ra.
lớp học (tập thể học sinh), đội, nhóm, tốp.
ca làm việc, giờ làm việc.
chuyến (dùng cho xe buýt, tàu hỏa, máy bay chạy theo tuyến cố định).
trong, bên trong (thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm: N + li).
dặm (đơn vị đo chiều dài của TQ, 1 dặm = 500m).
một (số đếm), thứ nhất.
vừa... đã..., hễ... là... (chỉ hành động xảy ra liền ngay sau hành động khác).
cái, con, người (lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người và nhiều vật không có lượng từ chuyên biệt).
cá nhân, vóc dáng.
rồi, đã (trợ từ ngữ khí/động thái: chỉ hành động đã hoàn thành hoặc trạng thái đã thay đổi).
xong, kết thúc, nổi/được (dùng trong bổ ngữ khả năng: làm nổi/làm được).
còn... thì sao?,... đâu rồi? (dùng để hỏi ngược lại hoặc hỏi vị trí).
đang, đấy, mà (chỉ hành động đang tiếp diễn hoặc nhấn mạnh sự việc).































