Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
BÀI ĐỌC 1
15 câuBài đọc
春季一到,这条老街就处于一年里最热闹的准备阶段。
Vừa đến mùa xuân, con phố cổ này đã bước vào giai đoạn chuẩn bị nhộn nhịp nhất trong năm.
今年,街第一次办大型周末市集,很多小店都来出售自己的东西。
Năm nay, khu phố lần đầu tổ chức phiên chợ cuối tuần quy mô lớn, rất nhiều cửa hàng nhỏ đều tới bán đồ của mình.
因为前一天夜里打雷下雨,几家店的门口都有点潮湿,有的人差一点儿迟到。
Vì đêm hôm trước có sấm và mưa, trước cửa vài cửa hàng đều hơi ẩm, có người suýt nữa đến muộn.
我们家的小店一早就开始打扫,还把放在窗台上的纸盒和袋子全都收下来。
Cửa hàng nhỏ của nhà tôi từ sáng sớm đã bắt đầu dọn dẹp, đồng thời thu hết những hộp giấy và túi đặt trên bệ cửa sổ xuống.
妈妈说,做生意先要诚实,再要讲诚信,不能因为粗心让客人失望。
Mẹ nói làm ăn trước hết phải thật thà, sau đó còn phải giữ chữ tín, không thể vì bất cẩn mà làm khách thất vọng.
开门以后,来的顾客大多是旁边居民,也有一些游客。
Sau khi mở cửa, khách tới phần lớn là người dân gần đó, ngoài ra cũng có một số du khách.
我们卖手工杯子、小包茶和点心,还准备了不同尺寸的袋子。
Nhà tôi bán cốc thủ công, các gói trà nhỏ và điểm tâm, cũng chuẩn bị túi với nhiều kích thước khác nhau.
为了促销,第一天很多东西都打折,买完以后还可以抽一张小卡,晚上参加抽奖。
Để khuyến mãi, ngày đầu rất nhiều món đều được giảm giá, sau khi mua xong còn có thể rút một tấm thẻ nhỏ, tối lại tham gia bốc thăm trúng thưởng.
有人喜欢味道比较淡的茶,也有人更喜欢有一点刺激的姜茶。
Có người thích trà vị nhạt, cũng có người thích trà gừng hơi kích thích hơn một chút.
要是客人问我们能不能担保质量,妈妈就把能说明的地方说清楚,不能担保的部分也直接承认。
Nếu khách hỏi chúng tôi có thể bảo đảm chất lượng hay không, mẹ sẽ nói rõ những chỗ có thể giải thích, còn phần không thể bảo đảm thì cũng trực tiếp thừa nhận.
下午,一个男孩不小心把杯子碰倒了,他吃惊地站在一边,担心自己要赔钱。
Buổi chiều, một cậu bé lỡ làm đổ chiếc cốc, cậu đứng sang một bên với vẻ rất ngạc nhiên, lo rằng mình phải đền tiền.
妈妈没有批评他,而是拿了一个新杯子来代替。
Mẹ không trách cậu, mà lấy một chiếc cốc mới để thay thế.
她说,开店的人要学会承担压力,也别让客人承受太多麻烦。
Mẹ nói người mở quán phải học cách gánh áp lực, cũng đừng để khách phải chịu quá nhiều phiền toái.
到了晚上,我才明白,这次市集不只是为了卖东西,它也让老街的人来往更多了,还让更多人重新喜欢上这里的传统生活。
Đến tối tôi mới hiểu, phiên chợ lần này không chỉ để bán hàng, mà còn làm cho mọi người trong phố cổ qua lại với nhau nhiều hơn và khiến nhiều người lại thích cuộc sống truyền thống nơi đây.
那天以后,我也开始认真学着帮家里做生意。
Từ hôm đó, tôi cũng bắt đầu nghiêm túc học cách giúp gia đình làm ăn.
Câu hỏi đọc hiểu
1. 老街今年第一次办什么活动?
Đáp án: 老街今年第一次办大型周末市集。
2. 为什么有的人差一点儿迟到?
Đáp án: 因为前一天夜里打雷下雨,门口有点潮湿。
3. 他们为什么准备不同尺寸的袋子?
Đáp án: 因为他们卖的东西大小不一样,需要不同尺寸的袋子。
4. 客人问质量的时候,妈妈怎么回答?
Đáp án: 能说明的地方她会说清楚,不能担保的部分也直接承认。
5. 男孩把杯子碰倒以后,妈妈怎么做?
Đáp án: 妈妈没有批评他,而是拿了一个新杯子来代替。
6. 这次市集带来了什么影响?
Đáp án: 它促进了老街的人情来往,也促使更多人重新喜欢这里的传统生活。