0/38
0/38
1.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的( ___ )。
2.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他们在( ___ )电影。
3.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你( ___ )什么名字?
4.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
昨天是星期( ___ )。
5.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )叫什么名字?
6.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
开学前,妈妈给我买了一个新( ___ )和一些文具。
7.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们的学校里( ___ )一个非常大而且藏书丰富的图书馆。
8.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你的汉语很( ___ )。
9.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们都是( ___ )。
10.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我不爱吃面条,我爱吃( ___ )。
11.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )是中国人。
12.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是星期五。
13.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我喜欢看( ___ )。
14.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )一个杯子。
15.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
学校( ___ )有很多学生。
16.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想( ___ )茶吗?
17.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )打篮球。
18.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
书( ___ )桌子上。
19.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我吃了( ___ )个苹果。
20.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是星期三。
21.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我买了一件( ___ )衣服。
22.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
这个小孩的( ___ )很好听。
23.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他( ___ )我的汉语老师。
24.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
王( ___ )是我们的汉语老师。
25.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )在做饭。
26.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
妈妈,我( ___ )你。
27.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想喝( ___ )。
28.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我去( ___ )买东西。
29.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )是学生。
30.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
A:( ___ )! B: 再见!
31.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
服务员,请帮我拿一个干净的( ___ ),谢谢。
32.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )学校吧。
33.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你喜欢喝( ___ )吗?
34.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的好( ___ )。
35.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )有二十个学生。
36.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )米饭。
37.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想喝水还是喝( ___ )?
38.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你儿子( ___ )岁了?
0/38 đã trả lời