0/25
0/25
1.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
服务员,请帮我拿一个干净的( ___ ),谢谢。
2.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我喜欢看( ___ )。
3.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我有一( ___ )好朋友。
4.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是星期五。
5.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )有二十个学生。
6.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你喜欢喝( ___ )吗?
7.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想喝( ___ )。
8.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我吃了( ___ )个苹果。
9.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是学生。
10.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我不爱吃面条,我爱吃( ___ )。
11.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想( ___ )茶吗?
12.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )米饭。
13.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想喝水还是喝( ___ )?
14.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的好( ___ )。
15.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )一个杯子。
16.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他们在( ___ )电影。
17.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是星期三。
18.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
下午五点我回( ___ )。
19.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是什么?
20.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你儿子( ___ )岁了?
21.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我去( ___ )买东西。
22.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )打篮球。
23.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )学校吧。
24.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )叫玛丽。
25.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我买了一件( ___ )衣服。
0/25 đã trả lời