Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/35
0/35
1.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我不爱吃面条,我爱吃( ___ )。
2.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他们在( ___ )电影。
3.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的好( ___ )。
4.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你会说( ___ )吗?
5.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
服务员,请帮我拿一个干净的( ___ ),谢谢。
6.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )米饭。
7.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
学校( ___ )有很多学生。
8.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我喜欢看( ___ )。
9.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
那个漂亮的小姐是( ___ )?
10.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你什么时候( ___ )我家?
11.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你喜欢喝( ___ )吗?
12.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的( ___ )。
13.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )打篮球。
14.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )!很高兴认识你。
15.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
开学前,妈妈给我买了一个新( ___ )和一些文具。
16.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
妈妈,我( ___ )你。
17.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )是中国人。
18.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )学校吧。
19.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
下雨( ___ )。
20.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想( ___ )茶吗?
21.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是星期三。
22.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
书( ___ )桌子上。
23.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )高兴认识你。
24.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )一个杯子。
25.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )叫玛丽。
26.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想喝水还是喝( ___ )?
27.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
昨天是星期( ___ )。
28.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
商店里有很多( ___ )。
29.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我吃了( ___ )个苹果。
30.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
A:( ___ )! B: 再见!
31.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )去学校吧。
32.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想喝( ___ )。
33.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你的汉语很( ___ )。
34.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们都是( ___ )。
35.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我去( ___ )买东西。
0/35 đã trả lời
15%Hoàn thành
Đã làm
3/2015%
Đang làm
6/2030%
Chưa làm
11/2055%

HSK 1

3/20 bài hoàn thành