Flash Card Từ Vựng - 你好 – Xin chào
1 / 4
0 đã thuộc
4 còn lại
0 chưa thuộc
除夕夜前夕

Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
Trước đêm giao thừa, tất niên
Chữ Hán除夕夜前夕
Phiên âmchúxīyè qiánxī
NghĩaTrước đêm giao thừa, tất niên
Hán Việttrừ tịch dạ tiền tịch
除夕夜前夕,家家户户都很忙。
Trước đêm giao thừa, nhà nào cũng rất bận.
我们在除夕夜前夕准备年夜饭。
Chúng tôi chuẩn bị bữa cơm tất niên trước đêm giao thừa.
Nhấn để lật lại