
这些
书法作品
非常
精美,
显示
了
高超
的
艺术
水平。
These calligraphic works are very exquisite, demonstrating a high level of artistic skill.
Những tác phẩm thư pháp này cực kỳ tinh xảo, thể hiện trình độ nghệ thuật cao.
书法作品
在
中国
文化
中
占有
重要
位置。
Calligraphic works occupy an important place in Chinese culture.
Tác phẩm thư pháp chiếm lĩnh vị trí quan trọng trong văn hóa Trung Quốc.
我
想
购买
一些
书法作品
作为
装饰。
I want to purchase some calligraphic works for decoration.
Tôi muốn mua một số tác phẩm thư pháp để trang trí.
我们
在
晚会
上
交换
新年
祝福。
We exchange New Year greetings at the party.
Chúng tôi trao đổi lời chúc mừng năm mới tại bữa tiệc.
交换
新年
祝福
是
中国
春节
的
一个
重要
传统。
Exchanging New Year's greetings is an important tradition of the Chinese Spring Festival.
Trao đổi lời chúc năm mới là một truyền thống quan trọng của Tết Nguyên Đán ở Trung Quốc.
通过
信息技术
手段
交换
新年
祝福
越来越
流行。
Exchanging New Year's greetings through information technology means is becoming increasingly popular.
Trao đổi lời chúc năm mới qua các phương tiện công nghệ thông tin ngày càng phổ biến.
春节
来临,
我们
一家人
去
寺庙
祈福,
希望
新
的
一年
大家
都
健康
平安。
As the Spring Festival approaches, our family goes to the temple to pray for blessings, hoping that everyone will be healthy and safe in the new year.
Dịp Tết đến, gia đình chúng tôi đi chùa cầu phúc, hy vọng năm mới mọi người đều khỏe mạnh và bình an.
很多
人
在
新年
的
时候
都
会
去
寺庙
祈福,
希望
能够
带来
好运。
Many people go to temples to pray for blessings during the New Year, hoping to bring good luck.
Nhiều người khi năm mới đến thường đi chùa cầu phúc, hy vọng mang lại may mắn.
他
决定
去
寺庙
祈福,
祈求
事业成功。
He decided to go to the temple to pray for success in his career.
Anh ấy quyết định đi chùa cầu phúc, nguyện cầu sự nghiệp thành công.
爷爷奶奶
每年
春节
都
会
给我发
压岁钱。
My grandparents give me lucky money every Chinese New Year.
Ông bà tôi hàng năm vào dịp Tết Nguyên Đán đều cho tôi lì xì.
现在
很多
人
选择
通过
手机
应用
发
压岁钱。
Nowadays, many people choose to send lucky money via mobile apps.
Hiện nay, nhiều người chọn gửi lì xì qua ứng dụng di động.
我发
压岁钱
给
侄子,
希望
他
新
的
一年
学业
进步。
I give my nephew lucky money, hoping he will make academic progress in the new year.
Tôi lì xì cho cháu trai của mình, hy vọng anh ấy sẽ tiến bộ trong học tập trong năm mới.
家庭
团聚
可以
加强
家庭成员
之间
的
感情。
Family reunions can strengthen the bonds between family members.
Việc đoàn tụ gia đình có thể tăng cường tình cảm giữa các thành viên trong gia đình.
每年
的
春节
是
我们
家
进行
家庭
团聚
的
最佳时机。
The Spring Festival each year is the best time for our family to have a reunion.
Tết hàng năm là thời điểm tốt nhất để gia đình chúng tôi tổ chức đoàn tụ.
因为
疫情,
我们
已经
两年
没有
家庭
团聚
了。
Due to the pandemic, we haven't had a family reunion for two years.
Vì dịch bệnh, chúng tôi đã hai năm không đoàn tụ gia đình.
春节
时,
我们
习惯
去
拜访
亲戚朋友。
During the Spring Festival, we usually visit relatives and friends.
Vào dịp Tết Nguyên Đán, chúng tôi có thói quen đi thăm hỏi người thân và bạn bè.
拜访
亲戚朋友
不仅
是
中国
的
传统习俗,
也
是
增强
感情
的
好
方法。
Visiting relatives and friends is not only a traditional Chinese custom but also a good way to strengthen relationships.
Việc thăm hỏi người thân và bạn bè không chỉ là phong tục truyền thống của Trung Quốc mà còn là cách tốt để tăng cường mối quan hệ.
每当
我
回老家,
我
都
会
抽时间
去
拜访
亲戚朋友。
Whenever I go back to my hometown, I make time to visit my relatives and friends.
Mỗi khi tôi về quê, tôi đều dành thời gian để thăm hỏi người thân và bạn bè.
春季
花市
吸引
了
成千上万
的
游客。
The spring flower market attracts thousands of tourists.
Hội chợ hoa mùa xuân thu hút hàng nghìn khách du lịch.
每年
的
春季
花市
都
会
展出
各种
罕见
的
花卉。
The annual spring flower market displays a variety of rare flowers.
Hội chợ hoa mùa xuân hàng năm trưng bày đủ loại hoa hiếm có.
我们
一起
去
春季
花市
吧,
那里
的
花
非常
漂亮。
Let's go to the spring flower market together, the flowers there are very beautiful.
Chúng ta cùng nhau đi đến hội chợ hoa mùa xuân nhé, hoa ở đó rất đẹp.
春节
庆典
期间,
家家户户
都
会
贴
上
春联,
挂
上
红灯笼。
During the Spring Festival celebrations, every household will paste couplets and hang red lanterns.
Trong dịp lễ hội Tết Nguyên Đán, mọi nhà đều dán câu đối và treo đèn lồng đỏ.
春节
庆典
是
中国
最
重要
的
传统节日
之一。
The Spring Festival celebration is one of the most important traditional festivals in China.
Lễ hội Tết Nguyên Đán là một trong những lễ hội truyền thống quan trọng nhất của Trung Quốc.
在
春节
庆典
上,
人们
喜欢
放
烟花
和
爆竹,
以
驱除
邪恶。
During the Spring Festival celebrations, people like to set off fireworks and firecrackers to drive away evil spirits.
Trong lễ hội Tết Nguyên Đán, mọi người thích thả pháo hoa và pháo nổ để trừ tà.
清明节
人们
通常
会
去
墓地
祭拜
祖先。
During Qingming Festival, people usually go to cemeteries to worship their ancestors.
Vào lễ Thanh Minh, mọi người thường đi đến nghĩa trang để tưởng nhớ và cúng bái tổ tiên.
在
我们
的
文化
中,
祭拜
祖先
是
表达
对
前辈
的
尊敬
和
怀念
的
一种
方式。
In our culture, worshiping ancestors is a way to express respect and remembrance for our predecessors.
Trong văn hóa của chúng tôi, việc cúng bái tổ tiên là một cách thể hiện sự kính trọng và nhớ ơn đối với những bậc tiền bối.
祭拜
祖先
的
仪式
包括
了
献上
食物
、
酒水
和
花,
以及
焚烧
纸钱。
The ritual of worshipping ancestors includes offering food, drinks, flowers, and burning joss paper.
Nghi thức cúng bái tổ tiên bao gồm việc hiến dâng thức ăn, đồ uống, hoa và đốt tiền giấy.
第一位
访客
给
我们
留下
了
深刻
的
印象。
The first visitor left a deep impression on us.
Vị khách đầu tiên đã để lại ấn tượng sâu sắc cho chúng tôi.
我们
必须
确保
给
第一位
访客
最好
的
服务
体验。
We must ensure the best service experience for the first visitor.
Chúng tôi phải đảm bảo mang lại trải nghiệm dịch vụ tốt nhất cho vị khách đầu tiên.
第一位
访客
将会
接受
一些
特别
的
礼物。
The first visitor will receive some special gifts.
Vị khách đầu tiên sẽ nhận được một số món quà đặc biệt.
第一次
拜访
时,
我
感到
非常
紧张。
I was very nervous during the first visit.
Lần đầu tiên tôi đến thăm, tôi cảm thấy rất căng thẳng.
他
对
我们
第一次
拜访
的
印象
非常
好。
He had a very good impression of our first visit.
Anh ấy có ấn tượng rất tốt về lần đầu tiên chúng tôi đến thăm.
第一次
拜访
客户
时,
你
应该
准备充分。
You should be well-prepared for your first visit to a client.
Bạn nên chuẩn bị kỹ lưỡng khi đến thăm khách hàng lần đầu tiên.
他们
打算
请
一个
专业
的
设计师
来
装饰
房屋。
They plan to hire a professional designer to decorate the house.
Họ dự định mời một nhà thiết kế chuyên nghiệp để trang trí nhà cửa.
装饰
房屋
不仅仅
是
为了
美观,
也
能
反映
主人
的
品味。
Decorating a house is not only for aesthetics but also reflects the homeowner's taste.
Việc trang trí nhà cửa không chỉ để tăng thêm vẻ đẹp mà còn phản ánh gu thẩm mỹ của chủ nhà.
市场
上
有
很多
装饰
房屋
的
材料,
从
简单
到
豪华。
There are many materials for house decoration on the market, from simple to luxurious.
Trên thị trường có rất nhiều vật liệu trang trí nhà cửa, từ đơn giản đến xa hoa.
我们
的
课程
要求
学生
提交
自己
的
书法作品。
Our course requires students to submit their own calligraphy works.
Khóa học của chúng tôi yêu cầu sinh viên nộp sản phẩm thư pháp của bản thân.
他
对
要求
书法作品
的
质量
非常
严格。
He is very strict about the quality of the requested calligraphy works.
Anh ấy rất nghiêm ngặt về chất lượng của các tác phẩm thư pháp được yêu cầu.
请
根据
要求
准备
你
的
书法作品。
Please prepare your calligraphy work according to the requirements.
Vui lòng chuẩn bị tác phẩm thư pháp của bạn theo yêu cầu.
今年
的
国庆节,
我们
去
观看
烟花,
好吗?
This National Day, shall we go watch the fireworks?
Năm nay vào ngày Quốc khánh, chúng ta đi xem pháo hoa, được không?
我
最
喜欢
和
家人
一起
观看
烟花。
I love watching fireworks with my family the most.
Tôi thích nhất là xem pháo hoa cùng gia đình.
每年
的
新年
夜,
城市
的
天空
都
会
被
观看
烟花
装饰
得
非常
美丽。
Every New Year's Eve, the city sky is beautifully adorned with fireworks.
Mỗi đêm Giao thừa, bầu trời thành phố được trang trí rất đẹp bằng pháo hoa.
在
中国
传统
文化
中,
人们
常用
挂
门神
、
燃放鞭炮
来
驱邪。
In Chinese traditional culture, people often use hanging door gods and setting off firecrackers to exorcise evil spirits.
Trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, người ta thường sử dụng việc treo hình thần cửa và đốt pháo để xua đuổi tà ma.
这家
店铺
的
门口
挂
着
一串
红辣椒,
据说
是
为了
驱邪。
This shop has a string of red peppers hanging at the entrance, supposedly to ward off evil spirits.
Cửa hàng này treo một chuỗi ớt đỏ ở cửa ra vào, được cho là để xua đuổi tà ma.
许多
文化
有着
用
香烟
驱邪
的
传统。
Many cultures have the tradition of using incense smoke to expel evil spirits.
Nhiều nền văn hóa có truyền thống sử dụng khói hương để xua đuổi tà ma.
Bình luận